Giáo dục - Đào tạo

Điểm thi lớp 10 năm 2026 tại Phú Thọ

Văn Khoa 03/06/2026 23:07

Điểm thi lớp 10 năm 2026 tại Phú Thọ: Cập nhật mới nhất, chi tiết từng trường, giúp Db451 sòng bạc trực tuyến và phụ huynh nắm bắt thông tin nhanh chóng, chính xác.

Điểm thi lớp 10 năm 2026 tại Phú Thọ

Hiện tại điểm chuẩn chưa được các trường công bố, và sẽ được cập nhật trên Link Dubai88 cá cược thể thao ngay khi điểm được công bố, ngoài ra thì thí sinh có thể tra cứu điểm thi tại địa chỉ:

Điểm chuẩn các trường công lập tại Phú Thọ 3 năm gần đây

STTTên TrườngNV202520242023
Điểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình Quân
1THPT Việt Trì121722.27.437.37.46
2THPT Công nghiệp Việt Trì120.256.7520.46.839.27.84
3THPT Kỹ thuật Việt Trì119.256.4219.156.3833.86.76
4PT DTNT Link vào Phú Thọ115.755.2517.65.8722.94.58
5THPT Trần Phú121.5-24.58.17--
6PT CLC Hùng Vương117.755.9242.414.13--
7THPT Nguyễn Huệ1144.6724.18.03--
8THPT Hùng Vương1196.3321.17.0336.77.34
9THPT Trường Thịnh118.256.0837.2512.42--
10THPT Cẩm Khê1175.6718.26.0724.14.82
11THPT Hiền Đa1165.3315.355.1224.94.98
12THPT Phương Xá118.256.0819.46.4726.45.28
13THPT Sông Thao113.54.528.39.43--
14THPT Đoan Hùng116.55.518.26.0729.35.86
15THPT Chân Mộng114.254.7516.155.3825.25.04
16THPT Quế Lâm114.54.8315.355.1226.15.22
17THPT Hạ Hòa115.55.1720.056.6830.86.16
18THPT Vĩnh Chân1144.6718.156.0522.74.54
19THPT Xuân Áng1144.6715.65.223.24.64
20THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm121733.8511.28--
21THPT Long Châu Sa115.755.2519.26.436.37.26
22THPT Phong Châu115.755.2518.56.1729.85.96
23THPT Lâm Thao115532.9510.98--
24THPT Phù Ninh118.56.1711.33.7737.97.58
25THPT Trung Giáp114.754.9216.85.6285.6
26THPT Tử Đà115.755.2516.35.4325.95.18
27THPT Tam Nông114.254.7517.455.8228.85.76
28THPT Mỹ Văn115516.755.5826.35.26
29THPT Hưng Hóa114.54.8315.855.2827.85.56
30THPT Minh Đài111.753.9212.14.0317.13.42
31THPT Tân Sơn111.53.8312.954.3217.83.56
32THPT Thanh Ba115516.755.58275.4
33THPT Yển Khê1144.6714.24.73214.2
34THPT Thanh Sơn112.754.2515.55.1725.75.14
35THPT Hương Cần114.254.7514.454.8221.44.28
36THPT Văn Miếu1134.3312.854.2818.73.74
37THPT Thanh Thùy118.756.2519.86.6275.4
38THPT Trung Nghĩa1175.6717.055.6826.15.22
39THPT Tản Đà125.58.533.3511.12--
40THPT Yên Lập1144.67165.3323.24.64
41THPT Lương Sơn114.254.7513.94.63--
42THPT Minh Hòa113.54.511.253.7517.53.5
43PT DTNT THCS&THPT Yên Lập1165.3316.65.53--
44CLC Tiếng Anh DTNT Link vào127.56.88----
45CLC Toán DTNT Link vào129.57.38----
46CLC Văn DTNT Link vào128.57.13----
47Trường THPT DTNT TP Hòa Binh1227.33----
48THPT Công Nghiệp1113.6728.59.5--
49THPT Kỳ Sơn17.752.5817.55.83--
50THPT Lạc Long Quân110.753.5824.258.08--
51THPT Ngô Quyền162206.67--
52THPT Thạch Yên18.752.9218.256.08--
53Trường THPT DTNT Cao Phong121.757.25----
54PT DTNT THCS&THPT Cao Phong118.256.08----
55THPT Cao Phong19.53.1711.753.92--
56THPT Yên Hòa17.252.4212.254.08--
57Trường THPT DTNT Đà Bắc121.257.08----
58PT DTNT THCS&THPT A Đà Bắc1175.67----
59PT DTNT THCS&THPT B Đà Đắc112.254.08----
60THPT Đà Bắc19313.754.58--
61THPT Mường Chiềng16.52.17144.67--
62Trường THPT DTNT Kim Bối121.257.08----
63PT DTNT THCS&THPT Kim Bôi117.755.92----
64THPT 19-516218.256.08--
65THPT Bắc Sơn17.52.511.53.83--
66THPT Kim Bôi19.53.1715.55.17--
67THPT Sào Báy172.3315.255.08--
68PT DTNT THCS&THPT Ngọc Sơn (PT)19315.55.17--
69Trường THPT DTNT Lạc Sơn1227.33----
70PT DTNT THCS&THPT Ngọc Sơn118.756.25----
71PT DTNT THCS&THPT Lạc Sơn119.56.5----
72THPT Cộng Hòa182.6718.56.17--
73THPT Đại Đồng172.3317.755.92--
74THPT Lạc Sơn16.252.0818.256.08--
75THPT Quyết Thắng193186--
76THPT Thanh Hà172.3318.756.25--
77Trường THPT DTNT Lạc Thủy124.58.17----
78PT DTNT THCS&THPT Lạc Thủy113.754.58----
79THPT Lạc Thủy16.52.1726.258.75--
80THPT Lạc Thủy B19315.755.25--
81THPT Lạc Thủy C17.252.4215.755.25--
82Trường THPT DTNT Lương Sơn123.57.83----
83PT DTNT THCS&THPT Lương Sơn119.756.58----
84THPT Lương Sơn1--17.255.7521.54.3
85THPT Cù Chính Lan17.52.5155--
86THPT Nam Lương Sơn18.752.92165.33--
87Trường THPT DTNT Mai Châu120.56.83----
88PT DTNT THCS&THPT A Mai Châu116.255.42----
89PT DTNT THCS&THPT B Mai Châu112.754.25----
90THPT Mai Châu19.753.2515.55.17--
91THPT Mai Châu B162103.33--
92Trường THPT DTNT Tân Lạc124.58.17----
93PT DTNT THCS&THPT Tân Lạc120.256.75----
94THPT Đoàn Kết1103.3322.57.5--
95THPT Lũng Vân16.52.1716.55.5--
96THPT Mường Bi111.53.8321.57.17--
97THPT Phú Cường16.52.1710.753.58--
98THPT Tân Lạc1134.3319.256.42--
99THPT Yên Thủy A16.52.17227.33--
100THPT Yên Thủy B18.252.7517.255.75--
101THPT Yên Thủy C18.752.92186--
102Trường THPT DTNT Yên Thủy1217----
103PT DTNT THCS&THPT Yên Thủy1155----

Điểm chuẩn các trường chuyên tại Phú Thọ 3 năm gần đây

STTTên Trường202520242023
1. Chuyên Toán
1THPT Chuyên Hùng Vương40.75--
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ4043.25-
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc38.25--
2. Chuyên Văn
1THPT Chuyên Hùng Vương44.7542.05-
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ3746-
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc44.25--
3. Chuyên Anh
1THPT Chuyên Hùng Vương41.537.5-
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ3744.25-
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc44.09--
4. Chuyên Lý
1THPT Chuyên Hùng Vương41.538.5-
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ32.7543.75-
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc40.25--
5. Chuyên Hóa
1THPT Chuyên Hùng Vương43.7544.4-
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ30.543.5-
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc42.75--
6. Chuyên Sinh
1THPT Chuyên Hùng Vương47.2539.3-
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ33.2546-
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc43.75--
7. Chuyên Tin
1THPT Chuyên Hùng Vương37.1--
2THPT Chuyên Vĩnh Phúc41.5--
8. Chuyên Sử
1THPT Chuyên Hùng Vương44.8534.8-
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ3740-
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc40.5--
9. Chuyên Địa
1THPT Chuyên Hùng Vương4039.9-
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ3345.25-
3THPT Chuyên Vĩnh Phúc43.75--
10. Chuyên Pháp
1THPT Chuyên Hùng Vương39.35--
2THPT Chuyên Vĩnh Phúc38.09--
1THPT Chuyên Hùng Vương-37.05-
11. Chuyên Tin
1THPT Chuyên Hùng Vương-34.05-
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ37.2541.75-
12. Chuyên Pháp
1THPT Chuyên Hùng Vương-37.5-
2THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ3341.5-
13. Chuyên Trung
1THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ39.5--
14. Chuyên Nga
1THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ27.75--
15. Chuyên Nhật
1THPT Chuyên Vĩnh Phúc39.59--

Điểm chuẩn các trường dân lập tại Phú Thọ 3 năm gần đây

STTTên TrườngNV202520242023
Điểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình Quân
1THPT Nguyễn Tầt Thành127-39.4513.15--
2PT Hermann Gmeiner Việt Tri129.5-47.2515.75--
3THPT Vũ Thê Lang18.52.8331.9510.65--
4THPT CLC Văn Lang115.255.0828.29.4--
5THPT Thị Xã Phú Thọ127.5-42.9514.32--

Cách tính điểm thi vào lớp 10 năm 2026 - 2027

Cách tính điểm xét tuyển vào lớp 10 năm 2026-2027 được quy định như sau:

Trường THPT
Cách tính điểm
Trường THPT thường
ĐXT = Toán + Ngữ văn + Ngoại ngữ + điểm UTKK
Trường THPT chuyên
ĐXT = Toán + Ngữ văn + Ngoại ngữ + (điểm môn chuyên x 2)
Trường THPT tích hợp
- ĐXT = Toán + Ngữ văn + Ngoại ngữ + điểm TB Tích hợp
(Học sinh đã có tham gia học Tích hợp ở THCS)
- ĐXT = Toán + Ngữ văn + Ngoại ngữ + điểm bài thi Tích hợp
(Học sinh không học Tích hợp ở THCS)
x

Nổi bật

    Mới nhất
    Điểm thi lớp 10 năm 2026 tại Phú Thọ
    • Mặc định
    POWERED BY - A PRODUCT OF NEKO