Tỷ giá Vietcombank 28/10: USD giảm nhẹ, Euro và Bảng Anh tăng

CTVX28/10/2025 10:18

Cập nhật sáng 28/10, Vietcombank niêm yết tỷ giá USD giảm nhẹ 2 đồng, trong khi các ngoại tệ chủ chốt khác như Euro, Bảng Anh và Đô la Úc đều ghi nhận đà tăng.

Diễn biến tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

Theo khảo sát vào lúc 9h20 sáng ngày 28/10, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) đã điều chỉnh tăng tỷ giá đối với phần lớn các ngoại tệ quan trọng. Xu hướng này diễn ra trái ngược với đà giảm nhẹ của đồng Đô la Mỹ.

Cụ thể, tỷ giá Euro (EUR) ghi nhận mức tăng đáng kể. Chiều mua tiền mặt tăng 40,46 đồng lên 29.881,57 VND/EUR, chiều mua chuyển khoản tăng 40,87 đồng lên 30.183,41 VND/EUR và chiều bán ra tăng 42,61 đồng, đạt mức 31.456,93 VND/EUR.

Tương tự, tỷ giá Bảng Anh (GBP) cũng được điều chỉnh tăng mạnh. Chiều mua tiền mặt và mua chuyển khoản lần lượt tăng 52,46 đồng và 52,99 đồng, lên các mức 34.213,35 VND/GBP và 34.558,94 VND/GBP. Chiều bán ra cũng tăng 54,7 đồng, niêm yết ở mức 35.665,69 VND/GBP.

Các ngoại tệ khác trong rổ tiền tệ chính cũng ghi nhận xu hướng tăng:

  • Đô la Úc (AUD): Tăng 53,2 đồng ở chiều mua tiền mặt (16.806,78 VND/AUD), tăng 53,74 đồng ở chiều mua chuyển khoản (16.976,55 VND/AUD) và tăng 55,47 đồng ở chiều bán ra (17.520,22 VND/AUD).
  • Yen Nhật (JPY): Tăng nhẹ 0,5 đồng ở chiều mua tiền mặt (166,63 VND/JPY) và bán ra (177,21 VND/JPY), trong khi chiều mua chuyển khoản tăng 0,47 đồng (168,31 VND/JPY).

Tỷ giá USD giảm nhẹ

Trái ngược với xu hướng chung, tỷ giá Đô la Mỹ (USD) tiếp tục giảm nhẹ 2 đồng ở tất cả các chiều giao dịch. Tỷ giá được niêm yết ở mức 26.079 VND/USD cho chiều mua tiền mặt, 26.109 VND/USD cho chiều mua chuyển khoản và 26.349 VND/USD cho chiều bán ra.

Bảng tỷ giá chi tiết tại Vietcombank sáng 28/10

Dưới đây là bảng tỷ giá chi tiết của các ngoại tệ khác được niêm yết tại Vietcombank:

Tên Ngoại tệMã NTMua Tiền mặtMua Chuyển khoảnBán ra
Đô la MỹUSD26.07926.10926.349
EuroEUR29.881,5730.183,4131.456,93
Bảng AnhGBP34.213,3534.558,9435.665,69
Yen NhậtJPY166,63168,31177,21
Đô la ÚcAUD16.806,7816.976,5517.520,22
Đô la SingaporeSGD19.770,2419.969,9420.650,75
Baht TháiTHB711,43790,48824
Đô la CanadaCAD18.334,8318.520,0319.113,13
Franc Thụy SĩCHF32.301,3632.627,6333.672,53
Đô la Hong KongHKD3.291,233.324,483.451,60
Nhân dân tệCNY3.605,753.642,173.758,81
Krone Đan MạchDKK-4.030,824.184,95
Rupee Ấn ĐộINR-296,47309,23
Won Hàn QuốcKRW15,8817,6519,15
Dinar KuwaitKWD-85.359,7589.496,98
Ringgit MalaysiaMYR-6.191,956.326,65
Krone Na UyNOK-2.582,802.692,31
Rúp NgaRUB-315,90349,68
Riyal Ả Rập Xê ÚtSAR-6.974,467.274,61
Krona Thụy ĐiểnSEK-2.750,992.867,63

Thông tin tỷ giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp các chi nhánh ngân hàng Vietcombank để có thông tin chính xác nhất.

x

Nổi bật

    Mới nhất
    Tỷ giá Vietcombank 28/10: USD giảm nhẹ, Euro và Bảng Anh tăng
    • Mặc định
    POWERED BY - A PRODUCT OF NEKO