Giáo dục - Đào tạo

Học phí RMIT TP.HCM 2026: Cập nhật đầy đủ và chuẩn xác nhất

Văn Khoa 16/04/2026 15:42

Cập nhật học phí RMIT 2026: Chi phí dao động từ 316 triệu đến hơn 1,5 tỷ VNĐ toàn khóa, cùng lộ trình tăng nhẹ 7% và nhiều gói học bổng hấp dẫn.

Đại học RMIT Việt Nam từ lâu đã khẳng định vị thế là môi trường giáo dục chuẩn quốc tế hàng đầu tại Việt Nam. Bước sang năm 2026, nhà trường ghi nhận sự điều chỉnh nhẹ về học phí để phù hợp với lộ trình nâng cấp công nghệ và dịch vụ giảng dạy. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bức tranh tài chính toàn diện giúp quý phụ huynh và sinh viên có sự chuẩn bị tốt nhất.

Học phí RMIT TP.HCM 2026: Cập nhật đầy đủ

Chính sách học phí tại hai cơ sở TP.HCM và Hà Nội được áp dụng đồng nhất, đảm bảo tính công bằng về quyền lợi và trải nghiệm cho sinh viên trên cả nước.

Đại học (Undergraduate)

Bậc Đại học tại RMIT có đa dạng ngành nghề để sinh viên thoải mái lựa chọn theo sở thích. Mỗi khối ngành sẽ có cấu trúc chương trình riêng biệt và kéo dài trung bình khoảng ba năm.

Ngành
HP 1 kỳ (48 tín chỉ)
HP toàn chương trình
Kinh doanh / Marketing
187.920.000 VND
1.127.520.000 VND (288 tín chỉ)
Công nghệ thông tin
187.920.000 VND
1.127.520.000 VND (288 tín chỉ)
Truyền thông / Thiết kế
187.920.000 VND
1.127.520.000 VND (288 tín chỉ)
Tâm lý học / Hàng không
187.920.000 VND
1.127.520.000 VND (288 tín chỉ)
Sản xuất Phim Kỹ thuật Số
195.219.360 VND
1.171.316.160 VND (288 tín chỉ)
Kỹ thuật / Phần mềm
187.920.000 VND
1.503.360.000 VND (384 tín chỉ)
Robot & Cơ điện tử
187.920.000 VND
1.503.360.000 VND (384 tín chỉ)

(Lưu ý: Học phí một năm tính trên trung bình 8 môn học/năm, tương đương 96 tín chỉ).

Chương trình Dự bị Đại học (Foundation)

Chương trình Dự bị Đại học dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện tiếng Anh hoặc điểm trung bình. Đây là bước đệm giúp các bạn làm quen với môi trường học chuẩn quốc tế.

Chương trình này trang bị những kỹ năng mềm và kiến thức nền quan trọng trước khi vào chuyên ngành. Mức học phí RMIT cho toàn bộ khóa Dự bị Đại học là khoảng 316.992.000 VNĐ.

Chương trình Sau Đại học

Chương trình Sau Đại học bao gồm các Chứng chỉ sau đại học và bằng Thạc sĩ đa lĩnh vực. Người học có thể linh hoạt chọn lộ trình học ngắn hoặc dài hạn tùy theo định hướng nghề nghiệp.

Chứng chỉ sau đại học (Graduate Certificate):

Chương trình
Học phí (VNĐ)
Số tín chỉ
Quản trị Kinh doanh
223.968.000
48
Kinh doanh Dubai888 bet
223.968.000
48

Thạc sĩ (Master's Programs):

Chương trình
Học phí toàn khóa (VNĐ)
Số tín chỉ
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
671.904.000 - 895.872.000
144 - 192
Thạc sĩ Kinh doanh Dubai888 bet
671.904.000 - 895.872.000
144 - 192
Thạc sĩ Trí tuệ Nhân tạo
895.872.000
192

Lưu ý: Mức học phí RMIT thực tế sẽ thay đổi dựa trên lộ trình 12-16 môn.

Tham khảo thêm thông tin tại:

Cách tính học phí và So sánh biến động

Công thức tính phí linh hoạt

Học phí tại RMIT được tính theo nguyên tắc "học bao nhiêu đóng bấy nhiêu", dựa trên số tín chỉ thực tế đăng ký:

Công thức tính học phí RMIT: Học phí = Số tín chỉ × Đơn giá/tín chỉ

Ví dụ: Nếu sinh viên đăng ký học kỳ 1 với 18 tín chỉ (đơn giá giả định 19.514.667 VNĐ/tín chỉ), mức phí cần đóng là khoảng 351.264.000 VNĐ.

So sánh học phí RMIT 2026 với năm 2025

Học phí năm 2026 tăng trưởng trung bình khoảng 7% so với năm 2025. Đây là mức tăng hợp lý so với chỉ số lạm phát và mục tiêu tái đầu tư vào hệ thống phòng Lab, thư viện và hạ tầng công nghệ.

Chương trình đào tạo
Học phí RMIT 2025 (VNĐ)
Học phí RMIT 2026 (VNĐ)
Dự bị Đại học (Toàn khóa)
301.920.000
316.992.000
Đại học chuẩn (Mỗi năm)
351.264.000
375.840.000
Chứng chỉ Sau đại học (Toàn khóa)
217.440.000
223.968.000
Thạc sĩ (Toàn khóa - 16 môn)
869.760.000
895.872.000

Các yếu tố ảnh hưởng và Chi phí phát sinh

Tổng ngân sách đầu tư cho việc học tại RMIT sẽ biến động tùy thuộc vào:

  • Ngành học: Các ngành Kỹ thuật có thời gian học dài hơn (384 tín chỉ) nên tổng học phí cao hơn khối ngành Kinh doanh.
  • Địa điểm và Hình thức học: Chi phí sẽ tăng thêm nếu sinh viên chọn chương trình trao đổi hoặc du học một kỳ tại RMIT Melbourne (Úc).
  • Các khoản phí ngoài học phí: * Lệ phí nhập học và phí dịch vụ sinh viên.
    • Giáo trình, tài liệu và bảo hiểm y tế.
    • Chi phí sinh hoạt tại các thành phố lớn (TP.HCM/Hà Nội).

Chính sách học bổng và Miễn giảm học phí

Quỹ học bổng khổng lồ của RMIT là cơ hội vàng để giảm bớt áp lực tài chính:

  • Học bổng cho sinh viên mới: Bao gồm học bổng Toàn phần (100%), Thành tích xuất sắc (25-50%), các suất chuyên biệt cho ngành STEM (nữ giới), Sáng tạo hoặc Truyền thông.
  • Chính sách "Người thân cùng học": Giảm học phí cho sinh viên có anh/chị/em ruột hoặc cha/mẹ đã và đang theo học tại trường.
  • Ưu đãi cựu sinh viên: Giảm 10% học phí khi học lên các bậc cao hơn (Thạc sĩ).
  • Hỗ trợ theo ngành: Giảm đến 20% học phí cho tân sinh viên các ngành "hot" như Thạc sĩ Trí tuệ Nhân tạo hoặc Kinh doanh Dubai888 bet (kỳ 2 & 3 năm 2026).

Phương thức thanh toán và Lưu ý quan trọng

Nhà trường khuyến khích sinh viên sử dụng các kênh thanh toán hiện đại để đảm bảo an toàn và nhanh chóng:

  • Thanh toán trực tuyến (Online Payment): Bạn thao tác qua cổng Financial Account trên hệ thống myRMIT. Cách này an toàn và tiền sẽ được cập nhật rất nhanh chóng.
  • Chuyển khoản ngân hàng: Bạn chuyển khoản trực tiếp vào tài khoản chính thức của RMIT. Hãy ghi rõ họ tên và mã số sinh viên trong nội dung.
  • Đóng phí tại quầy thu ngân: Bạn dùng thẻ tín dụng hoặc ghi nợ thanh toán tại trường. Quầy thu ngân không thu tiền mặt cho sinh viên đang theo học.
  • Thanh toán bằng thẻ: Quầy thu ngân của trường hỗ trợ cà thẻ ghi nợ hoặc tín dụng. Giao dịch qua thẻ đảm bảo tính an toàn cho số tiền lớn.
  • Nộp bằng tiền mặt: Bạn chỉ có thể thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt tại quầy thu ngân vào lần đầu tiên.

Để biết thêm thông tin chi tiết và cập nhật mức phí cho từng mã môn học, quý phụ huynh có thể tham khảo tại website chính thức:

Văn Khoa