Mazda2 2026: Lựa chọn xe hạng B nhập khẩu với giá từ 418 triệu đồng

Tuệ Nhân19/02/2026 13:57

Mazda2 2026 sở hữu gói an toàn i-Activsense vượt trội phân khúc cùng thiết kế Kodo tinh tế. Xe được nhập khẩu từ Thái Lan với 7 tùy chọn màu sắc ngoại thất đa dạng.

Mazda2 2026 tiếp tục khẳng định vị thế là mẫu xe hạng B sở hữu nhiều công nghệ hàng đầu phân khúc tại Dubai88 hiện đang mở Việt Nam. Được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan bởi THACO, Mazda2 hiện có mặt với hai biến thể sedan và hatchback (Sport), đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng đô thị.

Bảng giá niêm yết và lăn bánh Mazda2 2026 mới nhất

Mazda2 được phân phối với 7 màu sơn ngoại thất bao gồm: Trắng, Đen, Bạc, Nâu, Xanh ngọc, Xám Xanh và Đỏ. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các phiên bản cập nhật tháng 2/2026:

Biến thểPhiên bảnGiá niêm yết (triệu VND)Lăn bánh Hà Nội (triệu VND)Lăn bánh TP.HCM (triệu VND)
Mazda2 Sedan1.5AT418490482
Mazda2 Sedan1.5L Deluxe459536527
Mazda2 Sedan1.5L Luxury494575565
Mazda2 Sedan1.5L Premium508591581
Mazda2 Sport1.5L Luxury537623613
Mazda2 Sport1.5 Premium544631620

Mẫu xe này hiện cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ mạnh trong phân khúc như Toyota Vios, Honda City, Hyundai Accent, Kia Soluto, Mitsubishi Attrage và Suzuki Ciaz.

Giá xe Mazda2 sedan và hatchback mới nhất tháng 2/2026 - 1

*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực.

Giá xe Mazda2 sedan và hatchback mới nhất tháng 2/2026 - 2

Thiết kế ngoại thất Kodo và kích thước linh hoạt

Mazda2 2026 ứng dụng ngôn ngữ thiết kế Kodo - Soul of Motion với những đường nét mềm mại nhưng không kém phần sắc sảo. Xe sở hữu kích thước tổng thể lần lượt là 4.340 x 1.695 x 1.470 mm, chiều dài cơ sở 2.570 mm. Với bán kính vòng quay tối thiểu chỉ 4,7 mét, xe cực kỳ linh hoạt khi di chuyển trong phố đông.

Giá xe Mazda2 sedan và hatchback mới nhất tháng 2/2026 - 3

Điểm nhấn ở phần đầu xe là cụm lưới tản nhiệt kích thước lớn với họa tiết kim loại tinh tế, kết hợp viền crom mở rộng ăn sâu vào cụm đèn chiếu sáng LED. Khu vực thân xe nổi bật với bộ mâm thiết kế mới dạng 5 chấu kép thay cho kiểu cánh hoa trước đây.

Giá xe Mazda2 sedan và hatchback mới nhất tháng 2/2026 - 4

Phía đuôi xe, phần nhựa cản sau được thiết kế lại, đẩy lên cao hơn để tạo sự liền khối. Cụm đèn hậu LED cũng mang giao diện hiện đại và thu hút hơn.

Giá xe Mazda2 sedan và hatchback mới nhất tháng 2/2026 - 5
Giá xe Mazda2 sedan và hatchback mới nhất tháng 2/2026 - 6

Không gian nội thất tối giản và tiện nghi

Khoang cabin của Mazda2 2026 đi theo triết lý tối giản của Nhật Bản nhưng vẫn đảm bảo tính thực dụng. Bảng táp-lô trang bị màn hình giải trí 7 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto tiêu chuẩn cho tất cả phiên bản. Hệ thống giải trí Mazda Connect với cụm nút xoay điều khiển trung tâm là điểm cộng lớn về trải nghiệm người dùng.

Giá xe Mazda2 sedan và hatchback mới nhất tháng 2/2026 - 7

Các trang bị cao cấp khác bao gồm màn hình hiển thị HUD trên kính lái (bản Premium), kiểm soát hành trình Cruise Control, gương chống chói tự động và điều hòa tự động.

Vận hành bền bỉ với động cơ Skyactiv-G

Dưới nắp ca-pô là khối động cơ Skyactiv-G 1.5L, sản sinh công suất tối đa 110 mã lực và mô-men xoắn cực đại 144 Nm. Đi kèm là hộp số tự động 6 cấp với chế độ lái thể thao và lẫy chuyển số sau vô-lăng, mang lại cảm giác lái thú vị đặc trưng của Mazda.

Giá xe Mazda2 sedan và hatchback mới nhất tháng 2/2026 - 8

An toàn thông minh i-Activsense

Điểm vượt trội nhất của Mazda2 so với các đối thủ cùng phân khúc chính là hệ thống an toàn i-Activsense trên bản cao cấp. Gói này bao gồm các tính năng: cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), cảnh báo chệch làn đường (LDWS) và hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (SCBS).

Giá xe Mazda2 sedan và hatchback mới nhất tháng 2/2026 - 9

Bên cạnh đó, công nghệ kiểm soát gia tốc G-Vectoring Control (GVC) giúp xe vận hành ổn định và mượt mà hơn khi vào cua, đảm bảo sự thoải mái tối đa cho hành khách.

Thông số kỹ thuật cơ bản

Kiểu động cơSkyactiv-G 1.5L
Công suất tối đa110 mã lực / 6.000 rpm
Mô-men xoắn cực đại144 Nm / 4.000 rpm
Hộp sốTự động 6 cấp (6AT)
Khoảng sáng gầm140 mm
Dung tích thùng nhiên liệu44 lít

Đánh giá chung

Ưu điểm: Thiết kế thời thượng, trang bị an toàn dẫn đầu phân khúc, khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt và nguồn gốc nhập khẩu Thái Lan uy tín.

Nhược điểm: Không gian hàng ghế thứ hai còn hạn chế so với một số đối thủ, khả năng cách âm chưa thực sự ấn tượng và thiếu bệ tỳ tay cho người lái.

x

Nổi bật

    Mới nhất
    Mazda2 2026: Lựa chọn xe hạng B nhập khẩu với giá từ 418 triệu đồng
    • Mặc định
    POWERED BY - A PRODUCT OF NEKO