Lịch Âm Dương ngày 9/5/2026: Những lưu ý quan trọng trong ngày Nguyệt Kỵ

Tuệ Nhân08/05/2026 16:00

Ngày 9/5/2026 rơi vào ngày Nguyệt Kỵ và Sát Chủ Âm, được coi là thời điểm không thuận lợi cho khởi công hay cưới hỏi. Người dân cần lưu ý các khung giờ hoàng đạo để vạn sự bình an.

Xem chi tiết Âm Dương lịch 09/05/2026

Tổng quan lịch Âm Dương ngày 9/5/2026

Ngày mai, Thứ Bảy ngày 09/05/2026 Dương lịch (tức ngày 23 tháng Ba Âm lịch năm Bính Ngọ), được đánh giá là một ngày xấu theo quan niệm phong thủy dân gian. Đây là ngày Quý Mùi, có Chi khắc Can (Thổ khắc Thủy), thuộc hành Mộc (Dương Liễu Mộc).

Đáng chú ý, ngày này trùng với ngày Nguyệt Kỵ và Sát Chủ Âm. Theo kinh nghiệm dân gian, ngày Nguyệt Kỵ thường không thuận lợi cho việc di chuyển xa hoặc kinh doanh, trong khi ngày Sát Chủ Âm đặc biệt kiêng kỵ các việc liên quan đến mai táng hay tu sửa mộ phần.

Khung giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Để tối ưu hóa các hoạt động trong ngày, người dân có thể tham khảo các khung giờ sau:

Giờ Hoàng đạo (Tốt)

  • Giờ Dần: 03:00 - 04:59
  • Giờ Mão: 05:00 - 06:59
  • Giờ Tỵ: 09:00 - 10:59
  • Giờ Thân: 15:00 - 16:59
  • Giờ Tuất: 19:00 - 20:59
  • Giờ Hợi: 21:00 - 22:59

Giờ Hắc đạo (Xấu)

  • Giờ Tý: 23:00 - 00:59
  • Giờ Sửu: 01:00 - 02:59
  • Giờ Thìn: 07:00 - 08:59
  • Giờ Ngọ: 11:00 - 12:59
  • Giờ Mùi: 13:00 - 14:59
  • Giờ Dậu: 17:00 - 18:59

Xung khắc và Ngũ hành

Ngày Quý Mùi thuộc hành Mộc, khắc với hành Thổ. Tuy nhiên, các tuổi như Tân Mùi, Kỷ Dậu và Đinh Tỵ thuộc hành Thổ lại không bị ảnh hưởng đáng kể. Trong ngày này, các tuổi Đinh Sửu và Tân Sửu được khuyến nghị nên thận trọng hơn trong mọi việc để tránh những rủi ro không đáng có.

Lời khuyên về các việc nên và không nên làm

Dựa trên các yếu tố về Nhị Thập Bát Tú (Sao Liễu) và Thập Nhị Kiến Trừ (Trực Bình), dưới đây là các khuyến nghị mang tính tham khảo:

  • Nên làm: Các công việc liên quan đến lưu trữ kho bãi, lắp đặt máy móc, sửa chữa tàu thuyền, bồi đắp đê điều, xây bờ kè hoặc các việc thừa kế sự nghiệp.
  • Không nên làm: Khởi công xây dựng, cưới gả, đào ao, chôn cất, hay làm các việc liên quan đến thủy lợi. Đặc biệt, theo Bành Tổ Bách Kỵ Nhật, không nên tham gia kiện tụng do dễ gặp bất lợi về lý lẽ, và hạn chế uống thuốc vì quan niệm xưa cho rằng khí độc dễ xâm nhập cơ thể.

Về xuất hành, hướng Đông Nam được coi là hướng đón Hỷ Thần, mang lại niềm vui; hướng Tây Bắc đón Tài Thần, thuận lợi cho tài lộc. Tuy nhiên, hướng Tây Bắc cũng là nơi Hạc Thần trú ngụ, nên cần cân nhắc kỹ trước khi khởi hành.

Giải thích ý nghĩa thuật ngữ phong thủy

Để người đọc dễ dàng nắm bắt, dưới đây là ý nghĩa của một số thuật ngữ chính trong bài:

Thuật ngữÝ nghĩa tham khảo
Nguyệt KỵNgày xấu trong tháng, dân gian thường tránh đi xa, khai trương.
Đại AnNgày tượng trưng cho sự bình an, yên tâm, hành sự dễ thành công.
Trực BìnhTượng trưng cho sự công bằng, ổn định, tốt cho việc tu sửa, bồi đắp.
Sao LiễuMột trong 28 vì sao tinh tú, thường mang tính chất hao hụt, không yên.

* Thông tin trong bài chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm.

x

Nổi bật

    Mới nhất
    Lịch Âm Dương ngày 9/5/2026: Những lưu ý quan trọng trong ngày Nguyệt Kỵ
    • Mặc định
    POWERED BY - A PRODUCT OF NEKO