Giá xe Mitsubishi Xforce tháng 2/2026: Hỗ trợ 50% phí trước bạ và đánh giá chi tiết
Mitsubishi Xforce duy trì sức hút trong phân khúc SUV cỡ B nhờ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cùng quà tặng phiếu nhiên liệu. Mẫu xe nổi bật với khoảng sáng gầm 222 mm và thiết kế hiện đại.
Trong tháng 2/2026, Mitsubishi Xforce tiếp tục khẳng định vị thế đối trọng lớn với các dòng xe như Toyota Corolla Cross hay Hyundai Creta thông qua chính sách kích cầu mạnh mẽ. Mẫu SUV cỡ B nhập khẩu từ Indonesia này hiện được phân phối với 4 phiên bản, đi kèm những cải tiến đáng giá về cả thiết kế lẫn trang bị kỹ thuật.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Mitsubishi Xforce mới nhất
Hiện tại, khách hàng mua Mitsubishi Xforce sẽ nhận được gói hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ, dao động từ 30-35 triệu đồng tùy phiên bản, cùng các phiếu nhiên liệu có giá trị lên đến 21 triệu đồng. Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Ưu đãi tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| Xforce GLX | 599 | 693 | 681 | Hỗ trợ 50% trước bạ (30tr) + Phiếu nhiên liệu (10tr) |
| Xforce Exceed | 640 | 739 | 726 | Liên hệ đại lý |
| Xforce Premium | 680 | 783 | 770 | Hỗ trợ 50% trước bạ (34tr) + Phiếu nhiên liệu (21tr) |
| Xforce Ultimate (1 tone) | 705 | 811 | 797 | Hỗ trợ 50% trước bạ (35tr) + Phiếu nhiên liệu (15tr) |
| Xforce Ultimate (2 tone) | 710 | 817 | 803 | Hỗ trợ 50% trước bạ (35tr) + Phiếu nhiên liệu (20tr) |

Thiết kế Dynamic Shield và khả năng thích nghi địa hình
Mitsubishi Xforce sở hữu kích thước tổng thể đạt 4.390 x 1.810 x 1.660 mm cùng chiều dài cơ sở 2.650 mm. Điểm vượt trội nhất của mẫu xe này so với các đối thủ cùng phân khúc chính là khoảng sáng gầm lên tới 222 mm. Kết hợp với bán kính quay vòng nhỏ nhất nhóm (5,2 m), Xforce cho thấy sự linh hoạt đặc biệt khi di chuyển trong đô thị chật hẹp hoặc vượt qua các địa hình khó.
Về ngoại thất, xe gây ấn tượng với ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield thế hệ mới. Cụm đèn chiếu sáng trước và đèn hậu đều sử dụng dạng T-shape độc đáo, tạo hiệu ứng thị giác rộng rãi và chắc chắn. Thân xe được tạo hình với các khối cơ bắp dập nổi, đi cùng bộ mâm 18 inch lớn nhất phân khúc, giúp tăng vẻ khỏe khoắn cho một mẫu SUV đô thị.

Nội thất rộng rãi và trải nghiệm âm thanh cao cấp
Bên trong cabin, Mitsubishi Xforce tập trung vào sự thoải mái cho người dùng với không gian để chân hàng ghế sau được đánh giá tốt nhất phân khúc. Táp-lô sử dụng chất liệu vải mélange chống bám bẩn, tạo cảm giác hiện đại và ấm cúng. Điểm nhấn công nghệ nằm ở cụm màn hình cảm ứng trung tâm 12,3 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây.
Đáng chú ý, phiên bản cao cấp được trang bị hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa, mang lại trải nghiệm giải trí vượt trội. Xe cũng sở hữu nhiều tiện ích thực dụng như điều hòa tự động 2 vùng độc lập có chức năng lọc không khí nanoeX, sạc không dây và hệ thống hộc chứa đồ thông minh có thể chứa tới 21 chai nước.

Vận hành và trang bị an toàn thông minh
Dưới nắp ca-pô là khối động cơ xăng 1,5L MIVEC, sản sinh công suất 104 mã lực và mô-men xoắn 141 Nm, kết hợp cùng hộp số vô cấp CVT. Xe cung cấp 4 chế độ lái chuyên biệt: Đường trường, Đường ngập nước, Đường sỏi đá và Đường bùn lầy, giúp tối ưu lực kéo trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.
Về an toàn, Mitsubishi Xforce được trang bị hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC) và gói công nghệ ADAS hiện đại. Các tính năng tiêu biểu bao gồm: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi và hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước. Ngoài ra, xe vẫn duy trì các trang bị cơ bản như phanh tay điện tử, giữ phanh tự động và cảm biến áp suất lốp.

Đánh giá chung
Ưu điểm: Thiết kế trẻ trung, đột phá; Khoảng sáng gầm cao nhất phân khúc giúp leo lề và lội nước tốt; Nội thất rộng rãi và nhiều tiện nghi thực dụng cho gia đình.
Nhược điểm: Hiệu suất động cơ 1,5L ở mức đủ dùng, chưa thực sự bốc khi cần tăng tốc nhanh; Khả năng cách âm khi đi tốc độ cao vẫn còn hạn chế nhất định.