Giáo dục - Đào tạo

Điểm thi lớp 10 năm 2026 tại Hải Phòng

Văn Khoa 03/06/2026 23:24

Điểm thi lớp 10 năm 2026 tại Hải Phòng: Cập nhật mới nhất, chi tiết từng trường, giúp Db451 sòng bạc trực tuyến và phụ huynh nắm bắt thông tin nhanh chóng, chính xác.

Điểm thi lớp 10 năm 2026 tại Hải Phòng

Hiện tại điểm chuẩn chưa được các trường công bố, và sẽ được cập nhật trên Link Dubai88 cá cược thể thao ngay khi điểm được công bố, ngoài ra thì thí sinh có thể tra cứu điểm thi tại địa chỉ:

Điểm chuẩn các trường công lập tại Hải Phòng 3 năm gần đây

STTTên TrườngNV202520242023
Điểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình Quân
1THPT Đồ Sơn117.255.7526.255.2521.54.3
219.756.5831.756.3537.257.45
2THPT Lý Thánh Tông113.354.4516.253.25--
217.55.8330.756.15--
3THPT Nội trú Đồ Sơn1----12.752.55
4THPT Mạc Đĩnh Chi118.256.0830.756.1526.55.3
221.257.08418.2387.6
5THPT Hải An119.56.5367.233.756.75
223.57.8341.258.25387.6
6THPT Lê Quý Đôn123.67.8741.758.3538.757.75
7THPT Hồng Bàng121.57.17377.4377.4
224840.58.139.57.9
8THPT Lê Hồng Phong1227.3338.57.736.757.35
224.258.0841.258.2540.258.05
9THPT Đồng Hòa118631.256.2530.756.15
221.257.0835738.57.7
10THPT Kiến An122.57.539.257.8535.757.15
11THPT Phan Đăng Lưu1186285.6316.2
221.757.2535.57.134.56.9
12THPT Lê Chân119.756.58367.233.256.65
223.57.83418.239.257.85
13THPT Ngô Quyền125.758.5842.758.5541.758.35
14THPT Trần Nguyên Hãn1237.67408408
15THPT Thái Phiên124.258.0841.58.339.757.95
16THPT An Dương119.56.533.56.732.256.45
222.57.538.57.7397.8
17THPT Nguyễn Trãi1186326.426.255.25
2217367.236.57.3
18THPT An Lão1175.6734.756.95265.2
218637.57.528.755.75
19THPT Quốc Tuấn1165.3328.755.7525.255.05
218.256.0832.256.4527.255.45
20THPT Trần Thánh Tông118.256.08----
218.856.28----
21THPT Trần Hưng Đạo1--27.255.4527.255.45
22THPT Cát Bà115.255.0822.254.45132.6
2175.6737.257.45326.4
23THPT Cát Hải112.74.2315.53.113.252.65
2186387.625.255.05
24THPT Kiến Thụy119.756.58336.631.256.25
25THPT Nguyễn Đức Cảnh115.355.1224.54.918.53.7
217.755.9231.56.3346.8
26THPT Thụy Hương116.255.4226.755.3524.54.9
218.756.25326.430.56.1
27THPT Bạch Đằng116.755.5832.756.5526.755.35
218635.257.05306
28THPT Lê Ích Mộc114.54.8327.755.5523.254.65
217.855.9533.256.6531.256.25
29THPT Lý Thường Kiệt118.56.1734.256.8529.55.9
2227.3338.257.6532.256.45
30THPT Phạm Ngũ Lão1186357306
31THPT Quang Trung115.555.1835729.755.95
32THPT Thủy Sơn115.755.2527.255.4526.55.3
218.256.0833.56.7326.4
33THPT Hùng Thắng112.64.220.254.0520.754.15
215.355.1231.56.332.56.5
34THPT Nhữ Văn Lan118.256.0822.54.5214.2
215.255.0832.56.5357
35THPT Tiên Lãng1175.6735.57.129.55.9
36THPT Toàn Thắng113.14.3720.54.118.53.7
2175.6735.257.0536.757.35
37THPT Cộng Hiền113.14.3720421.54.3
2196.3325529.255.85
38THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm118.16.0326.755.3529.755.95
39THPT Nguyễn Khuyến114.64.8723.754.7517.253.45
216.855.6234.56.925.755.15
40THPT Tô Hiệu115.35.127.55.521.254.25
41THPT Vĩnh Bảo118.56.1736.257.2530.756.15
42THPT Hồng Quang124.38.139.47.8838.57.7
43THPT Nguyễn Văn Cừ121.47.1335.47.08346.8
222.35-37.77.54367.2
44THPT Nguyễn Du121.457.15367.235.17.02
222.55-37.57.536.87.36
45THPT Chí Linh121.17.0332.76.5435.67.12
46THPT Phả Lại117.355.7832.86.5629.85.96
219.5-34.76.9431.86.36
47THPT Trần Phú117.45.829.75.9428.85.76
218.05-30.56.132.86.56
48THPT Bến Tắm116.45.4726.75.3428.75.74
217-28.65.7229.35.86
49THPT Nguyễn Thị Duệ113.654.55244.8--
214.3-24.74.94--
50THPT Kinh Môn117.65.8734.16.8230.96.18
218.7-38.97.7834.56.9
51THPT Phúc Thành117.655.8834.26.8430.76.14
52THPT Nhị Chiểu117.655.8830.96.1831.66.32
218.95-32.26.44--
53THPT Kinh Môn II117.855.9532.36.4629.45.88
221.25-32.86.56306
54THPT Kim Thành115.45.1333.66.7232.26.44
216.55-----
55THPT Đồng Gia118.76.23326.430.26.04
220.1-----
56THPT Kim Thành II117.95.9732.56.530.76.14
218.55-33.36.6631.86.36
57THPT Nam Sách121.37.135.87.1634.46.88
58THPT Mạc Đĩnh Chi118.456.1531.16.2230.26.04
219.3-326.430.86.16
59THPT Nam Sách II119.36.4332.56.531.46.28
220.25-33.16.62326.4
60THPT Thanh Hà120.156.7234.16.8233.36.66
221.1-38.67.7233.96.78
61THPT Hà Bắc118.056.0232.56.530.36.06
219.15-33.26.6431.26.24
62THPT Hà Đông116.755.5830.36.06295.8
217.3-30.96.1829.85.96
63THPT Thanh Bình117.25.7330.46.0828.65.72
217.8-31.66.3230.16.02
64THPT Tứ Kỳ119.956.6534.16.8233.26.64
224.15---387.6
65THPT Cầu Xe118.056.0232.86.5631.26.24
218.7-33.56.7326.4
66THPT Hưng Đạo118.756.2533.16.6231.56.3
219.5-33.96.7832.26.44
67THPT Gia Lộc120.46.836.17.2234.96.98
68THPT Đoàn Thượng118.86.2734.66.9232.26.44
69THPT Gia Lộc II119.056.3533.66.7232.26.44
219.65-34.66.9232.76.54
70THPT Ninh Giang119.556.5234.26.8434.76.94
71THPT Quang Trung118.656.2235.37.06326.4
219.3-36.17.2232.56.5
72THPT Khúc Thừa Dụ118633.46.6832.76.54
218.65-34.16.8233.46.68
73THPT Thanh Miện119.86.635.97.1835.17.02
74THPT Thanh Miện II1196.3334.96.98326.4
219.7-35.47.0832.66.52
75THPT Thanh Miện III118.056.0234.16.8231.86.36
219-34.66.9233.16.62
76THPT Bình Giang120.656.8836.27.2429.85.96
77THPT Kẻ Sặt118.56.1733.36.6633.36.66
219.1-35.97.18--
78THPT Đường An119.256.4234.46.8832.76.54
220.55-34.96.9833.26.64
79THPT Cẩm Giàng119.856.6236.27.24306
80THPT Tuệ Tĩnh119.556.5233.96.7832.76.54
220.15-34.66.9233.66.72
81THPT Cẩm Giàng II118.66.232.86.5631.46.28
219.7-34.56.931.96.38

Điểm chuẩn các trường chuyên tại Hải Phòng 3 năm gần đây

STTTên Trường202520242023
1. Chuyên Toán
1THPT Chuyên Trần Phú37.2536.8538.5
2THPT Chuyên Nguyễn Trãi4438.448.8
2. Chuyên Tin
1THPT Chuyên Trần Phú36.535.2536.25
2THPT Chuyên Nguyễn Trãi40.634.4546.3
3. Chuyên Văn
1THPT Chuyên Trần Phú38.7535.55-
2THPT Chuyên Nguyễn Trãi46.0544.5544.25
4. Chuyên Anh
1THPT Chuyên Trần Phú39.5538-
2THPT Chuyên Nguyễn Trãi47.946.144.25
5. Chuyên Pháp
1THPT Chuyên Trần Phú36.834.7-
2THPT Chuyên Nguyễn Trãi45.1544.447
6. Chuyên Nga
1THPT Chuyên Trần Phú35.6533.7-
2THPT Chuyên Nguyễn Trãi42.541.4-
7. Chuyên Lý
1THPT Chuyên Trần Phú39.235.7539
2THPT Chuyên Nguyễn Trãi39.741.9541.3
8. Chuyên Hóa
1THPT Chuyên Trần Phú44.0537.15-
2THPT Chuyên Nguyễn Trãi40.335.742.4
9. Chuyên Sinh
1THPT Chuyên Trần Phú38.6536.05-
2THPT Chuyên Nguyễn Trãi39.1546.2543.8
10. Chuyên Địa
1THPT Chuyên Trần Phú38.7634.96-
2THPT Chuyên Nguyễn Trãi43.9541.6545.5
11. Chuyên Sử
1THPT Chuyên Trần Phú32.7533.3-
2THPT Chuyên Nguyễn Trãi37.4-38.9
12. Chuyên Công lập
1THPT Chuyên Nguyễn Trãi--42.1
13. Chuyên Trung
1THPT Chuyên Trần Phú38.236.3-
14. Chuyên Hàn
1THPT Chuyên Trần Phú37.0535.25-
15. Chuyên Nhật
1THPT Chuyên Trần Phú37.735.95-
16. Chuyên Không chuyên
1THPT Chuyên Trần Phú--31.15

Cách tính điểm thi vào lớp 10 năm 2026 - 2027

Cách tính điểm xét tuyển vào lớp 10 năm 2026-2027 được quy định như sau:

Trường THPT
Cách tính điểm
Trường THPT thường
ĐXT = Toán + Ngữ văn + Ngoại ngữ + điểm UTKK
Trường THPT chuyên
ĐXT = Toán + Ngữ văn + Ngoại ngữ + (điểm môn chuyên x 2)
Trường THPT tích hợp
- ĐXT = Toán + Ngữ văn + Ngoại ngữ + điểm TB Tích hợp
(Học sinh đã có tham gia học Tích hợp ở THCS)
- ĐXT = Toán + Ngữ văn + Ngoại ngữ + điểm bài thi Tích hợp
(Học sinh không học Tích hợp ở THCS)
x

Nổi bật

    Mới nhất
    Điểm thi lớp 10 năm 2026 tại Hải Phòng
    • Mặc định
    POWERED BY - A PRODUCT OF NEKO