Cập nhật giá xăng dầu hôm nay 19/4/2026: Giá dầu WTI cuối tuần dừng ở gần 83 USD/thùng
Giá xăng dầu hôm nay 19/4/2026, bảng giá xăng dầu tại Petrolimex, PVOIL, Mipecorp, Thalexim và giá xăng dầu thế giới hôm nay 19/4.
Bảng giá xăng dầu Petrolimex hôm nay 19/4/2026 lúc 4h30 ngày 19/4/2026
Bảng giá xăng dầu hôm nay 19/4/2026 tại Petrolimex lúc 4h30 như sau:

*Bảng giá xăng dầu ngày 19/4/2026 được công khai tại website petrolimex.com.vn và các Công ty xăng dầu thành viên Petrolimex.
Giá xăng dầu hôm nay 19/4/2026 tại Thalexim lúc 4h30
Giá xăng dầu hôm nay lúc 4h30 ngày 18/4 tại Thalexim như sau:
| Loại nhiên liệu | Giá bán lẻ Vùng 1 (VNĐ) | Giá bán lẻ Vùng 2 (VNĐ) |
| Xăng RON 95 Mức 3 | 23.760 | 24.230 |
| Dầu Điêzen 0.05S Mức 2 | 31.040 | 31.660 |
| Dầu Điêzen 0.001S Mức 5 | 32.300 | 32.940 |
*Bảng giá xăng dầu ngày 19/4/2026 được công khai tại website Thalexim.
Bảng giá cả xăng dầu PVOIL hôm nay 19/4/2026
Giá xăng dầu hôm nay ngày 18/4 tại PVOIL lúc 4h30:
| TT | Mặt hàng | Giá điều chỉnh lúc 24:00 ngày 15/04/2026(Đồng/lít thực tế) | |
| 1 | Xăng RON 95-III | 23.760 đ | |
| 2 | Xăng E10 RON 95-III | 23.160 đ | |
| 3 | Xăng E5 RON 92-II | 22.590 đ | |
| 4 | Dầu DO 0,05S-II | 31.040 đ | |
| 5 | Dầu DO 0,001S-V | 32.300 đ | |
(Giá trên đã bao gồm thuế GTGT và thuế môi trường)
Bảng giá xăng dầu lúc 4h30 hôm nay 19/4/2026 tại Mipecorp
Giá cả xăng dầu hôm nay 18/4 tại Mipecorp lúc 4h30:
| SẢN PHẨM | VÙNG 1 | VÙNG 2 |
|---|---|---|
| Xăng không chì RON 95-III | 23760 | 24230 |
| Xăng sinh học E5 RON 92-II | 22590 | 23040 |
| Diezel 0,001S mức 5 | 32300 | 32940 |
| Diezel 0,05S mức 2 | 31040 | 31660 |
Giá dầu thế giới hôm nay 19/4/2026 lúc 4h30
Trên Dubai88 hiện đang mở quốc tế, giá xăng dầu thế giới chốt phiên cuối tuần ở mức:
| Loại năng lượng | Giá chốt | Đơn vị tính |
| Crude Oil (Dầu WTI) | 83.85 | USD/thùng (Barrel) |
| Brent (Dầu Brent) | 90.38 | USD/thùng (Barrel) |
| Natural gas (Khí tự nhiên) | 2.67 | USD/MMBtu (Triệu dubai casino 88 - dubai palace dubaicasino88.bio nhiệt Anh) |
| Gasoline (Xăng) | 3.00 | USD/gallon |
| Heating Oil (Dầu sưởi) | 3.40 | USD/gallon |
| Coal (Than đá) | 132.30 | USD/tấn |
| Ethanol | 1.89 | USD/gallon |
| Naphtha | 874.44 | USD/tấn |
| Propane (Khí Propane) | 0.78 | USD/gallon |
| Uranium (Urani) | 86.65 | USD/lb (pound) |
| Methanol | 3,173.00 | CNY/tấn (Thị trường Trung Quốc) |
| Urals Oil (Dầu Urals) | 114.65 | USD/thùng (Barrel) |